khuấy động
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một trạng thái yên tĩnh, bình lặng trở nên sôi nổi, náo nhiệt hoặc hỗn loạn: Hành động tác động vào để tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc xã hội, thường từ trạng thái tĩnh sang động.
- Kích thích, khơi dậy những cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động mạnh mẽ: Tác động làm thức tỉnh hoặc làm bùng lên những điều đang tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khuấy động dư luận": Làm cho công chúng xôn xao, bàn tán sôi nổi (thường về một vấn đề gây tranh cãi).
- Vụ án này đang khuấy động dư luận với nhiều ý kiến trái chiều.
- "Khuấy động thị trường": Hành động hoặc sự kiện tạo ra những biến động, thay đổi lớn trong hoạt động của thị trường.
- Chính sách mới được kỳ vọng sẽ khuấy động thị trường bất động sản.
Biến thể và từ gần giống
- Khuấy (động từ): Hành động dùng vật dụng để làm cho chất lỏng chuyển động tròn, hòa tan hoặc trộn đều. (Nghĩa gốc, cụ thể hơn).
- Khuấy đều bột với nước.
- Khuấy đảo (động từ): Làm cho một không gian, địa điểm trở nên nhộn nhịp, sôi động; cũng có thể mang nghĩa gây rối, làm mất trật tự.
- Lễ hội âm nhạc đã khuấy đảo cả thành phố.
Từ đồng nghĩa
- Kích động: Thúc đẩy, xúi giục (thường theo hướng tiêu cực, gây rối).
- Khơi dậy: Làm cho thức tỉnh, trỗi dậy (thường dùng cho tình cảm, truyền thống).
- Làm náo động: Làm mất đi sự yên tĩnh, gây ồn ào, hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
- Làm dịu: Khiến cho trở nên êm ái, nhẹ nhàng, bớt căng thẳng.
- Trấn an: Làm cho yên lòng, bớt lo lắng, hoang mang.
- Ổn định: Giữ cho ở trạng thái cân bằng, không biến động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "khuấy động" trong tiếng Việt. Từ này thường đi kèm trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "khuấy động".)